cách mạng

  1. révolution
    • Cách mạng tháng tám
      révolution d'Août
    • Cách mạng văn hóa
      révolution culturelle
    • Cách mạng xanh
      révolution verte
  2. révolutionnaire
    • Biện pháp cách mạng
      mesures révolutionnaires
    • nhà cách mạng
      révolutionnaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cách mạng"

cách mạng
Công nghệ thông tin đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta giao tiếp.